Esiliiga B19:00 ngày 11/10/2025

FC Maardu
2 - 2

Tabasalu Charma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốTabasalu Charma
8Chỉ số 24
11Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2378
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 3-5-1-1982312192413577172633
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

artjom volkov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
anton kapustin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Volossatov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Panchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Drabinko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Volkov#7
A.Volkov#14

A.Volkov#15
A.Volkov#21

A.Volkov#35

A.Volkov#18

A.Volkov#9
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-1-2-31261466710411803222
Đội hình xuất phát

r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Oliver hans vuks#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
adrian moor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

kevin pormeister#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ruben lindemann#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
thomas matvejev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Jaagup Taal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Albert art anepaio#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
enriko vilisoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

enriko vilisoo#42
enriko vilisoo#5
enriko vilisoo#18
enriko vilisoo#12
enriko vilisoo#19
enriko vilisoo#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu2 - 2
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B2 - 2
FC Maardu
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Kuressaare II0 - 5
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu2 - 4
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tabasalu Charma
Tartu Kalev1 - 1
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 0
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#12#21#30#41#58#60#70
Tabasalu Charma
#12#20#30#40#54#60#70