Esiliiga B17:00 ngày 19/10/2025

FC Maardu
2 - 0

Johvi FC Lokomotiv
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-198242312194513267733
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anton kapustin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

artjom volkov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Volossatov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Drabinko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Volkov#9

A.Volkov#7

A.Volkov#17
A.Volkov#21

A.Volkov#15
A.Volkov#14
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-1-3171228552473313209
Đội hình xuất phát

v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matvei minajev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vladislav friesen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Savenkov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Andrei vrabie#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52
artjom tikhomirov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
stepan karhanin#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

bogdan stoianov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

guri tsvibelberg#99
guri tsvibelberg#27
guri tsvibelberg#96

guri tsvibelberg#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv7 - 1
FC Maardu
FC Maardu1 - 3
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu2 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu2 - 2
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B2 - 2
FC Maardu
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 0
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tartu Kalev
Johvi FC Lokomotiv6 - 1
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tabasalu CharmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#12#21#30#42#50#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#10#20#30#41#50#60#70
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II