Esiliiga B16:30 ngày 14/09/2025

Tallinna JK Legion
1 - 3

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốFC Nomme United U21
73Chỉ số 24121
11Chỉ số 2213
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 40
112Chỉ số 23168
4Chỉ số 25
7Chỉ số 214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
7444103753513161923
Đội hình xuất phát
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Havier#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladyslav panov#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduard zutsenja#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

aleksandr suhotski#30
aleksandr suhotski#9
aleksandr suhotski#18
aleksandr suhotski#15
aleksandr suhotski#8
aleksandr suhotski#20
aleksandr suhotski#1
FC Nomme United U21
911777324258234572516
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rico palu#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romet leppik#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakob kais#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#20
arseni gusarov#18
arseni gusarov#31
arseni gusarov#26
arseni gusarov#10

arseni gusarov#88
arseni gusarov#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu Kalev
Elva3 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma1 - 4
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 1
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U215 - 2
Tabasalu Charma
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#11#20#31#44#54#60#70
FC Nomme United U21
#13#20#30#43#55#60#70