Esiliiga B19:00 ngày 04/10/2025

FC Nomme United U21
5 - 1

Tallinna JK Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốTallinna JK Legion
159Chỉ số 23111
92Chỉ số 2449
2Chỉ số 31
5Chỉ số 226
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 216
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
16115925575880793291
Đội hình xuất phát
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gert kabal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakob kais#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romet leppik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander medvedev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ken molder#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ossep#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaspar karl piht#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
robin ortega#31
robin ortega#12
robin ortega#20

robin ortega#19

robin ortega#8
robin ortega#17
Tallinna JK Legion
221374441037530914
Đội hình xuất phát
ilja martsukov#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vsevolod pochekutov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrei borissov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Havier#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artjom jakovenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim malosev#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vassilenko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lev visman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lev visman#35
Lev visman#8
Lev visman#1
Lev visman#23
Lev visman#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv6 - 1
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II1 - 6
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#15#20#30#42#57#60#70
Tallinna JK Legion
#11#21#30#41#52#60#70