Esiliiga B16:50 ngày 05/04/2025

FC Nomme United U21
1 - 3

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốFC Maardu
1Chỉ số 28
66Chỉ số 24155
3Chỉ số 2115
3Chỉ số 30
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
143Chỉ số 23221
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-2-1-391758322912252216338
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ricardo kranberg#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bruno ounapuu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O.Valge#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.O.Valge#95
A.O.Valge#84
A.O.Valge#27
A.O.Valge#45
A.O.Valge#36
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-125241223194533177788
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Dmitrijev#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Panchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
manucho#20

manucho#9
manucho#14

manucho#15

manucho#1
manucho#21

manucho#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Vaprus Parnu II3 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Nomme United U214 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev2 - 1
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
FC Maardu0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
FC Nomme United U214 - 4
FC Maardu
Parnu JK1 - 4
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#11#21#30#43#51#60#70
FC Maardu
#13#20#30#40#58#60#70