Esiliiga B16:30 ngày 28/09/2025

Laanemaa Haapsalu
1 - 5

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Laanemaa HaapsaluChỉ sốFC Nomme United U21
0Chỉ số 81
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
7Chỉ số 218
215Chỉ số 23348
139Chỉ số 24200
4Chỉ số 33
5Chỉ số 229
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-2-3-1891867312216377271510
Đội hình xuất phát

S.Liiker#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
reio laherand#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
karl kikas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arseni hohlatov#16 · G · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.A.Sild#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#8
mario konks#21
mario konks#19
mario konks#5
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-391325852325468073179
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakob kais#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gert kabal#25 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
ricardo kranberg#46 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
romet leppik#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
anton kaspar#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ossep#79 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ossep#17
ossep#18
ossep#20
ossep#66
ossep#12
ossep#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 4
Tabasalu Charma
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#11#20#30#44#58#60#70
FC Nomme United U21
#15#23#30#43#56#60#70