Esiliiga B22:00 ngày 22/10/2025

FC Nomme United U21
3 - 1

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốJohvi FC Lokomotiv
166Chỉ số 23160
86Chỉ số 2486
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
4Chỉ số 32
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-391732581925668773159
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
romet leppik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar karl piht#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexander medvedev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gert kabal#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
Rico palu#66 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.O.Valge#8 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
kert tomingas#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
anton kaspar#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#12

arseni gusarov#88
arseni gusarov#20
arseni gusarov#18
arseni gusarov#36
arseni gusarov#17
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-16671218282499733920
Đội hình xuất phát
artjom globenko#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matvei minajev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kulikov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Vladislav friesen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Andrei vrabie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
artjom tikhomirov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

bogdan stoianov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bogdan stoianov#55
bogdan stoianov#77
bogdan stoianov#47
bogdan stoianov#13

bogdan stoianov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
Tartu Kalev0 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U215 - 1
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 0
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv8 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tartu Kalev
Johvi FC Lokomotiv6 - 1
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#13#21#30#44#57#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#11#20#30#42#51#60#70