Esiliiga B16:30 ngày 12/10/2025

FC Nomme United U21
3 - 1

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốTrans Narva B
7Chỉ số 214
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
56Chỉ số 2544
138Chỉ số 23120
64Chỉ số 2440
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-3913258519251666791159
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar karl piht#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakob kais#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gert kabal#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Rico palu#66 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
ossep#79 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#17

arseni gusarov#8
arseni gusarov#77
arseni gusarov#18
arseni gusarov#20
arseni gusarov#12
arseni gusarov#31
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-315162192711172378
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
denis sibul#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
viktor kudriashov#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Valeri shantenkov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
danil geveller#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
veniamin torchakov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Patrick bahval#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Patrick bahval#20
Patrick bahval#13
Patrick bahval#2
Patrick bahval#19
Patrick bahval#14
Patrick bahval#31
Patrick bahval#10
Patrick bahval#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U215 - 1
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Trans Narva B4 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 0
Trans Narva B
FC Maardu11 - 1
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#13#21#30#42#54#60#70
Trans Narva B
#11#21#31#41#51#60#70