Esiliiga B19:00 ngày 13/07/2025

FC Maardu
3 - 2

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốFC Nomme United U21
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
2Chỉ số 32
5Chỉ số 20
1Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
211Chỉ số 23146
93Chỉ số 2450
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-198231241926271787788
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Tjapkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Panchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

manucho#9

manucho#35
manucho#21
manucho#14

manucho#15
manucho#24

manucho#13
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-39145325829171642137718
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
romet leppik#45 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Rico palu#42 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jonatan saarnak#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jonatan saarnak#36
jonatan saarnak#15
jonatan saarnak#27
jonatan saarnak#28
jonatan saarnak#84
jonatan saarnak#46

jonatan saarnak#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Nomme United U214 - 4
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U215 - 2
Tabasalu Charma
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#13#21#30#42#55#60#70
FC Nomme United U21
#12#21#30#42#50#60#70