Esiliiga B19:00 ngày 24/08/2025

Paide Linnameeskond B
1 - 1

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốFC Nomme United U21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 214
14Chỉ số 22
145Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
20Chỉ số 224
113Chỉ số 2456
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
467253788492411327022
Đội hình xuất phát
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
assan corr#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mouhamed gueye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Romet nigula#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Reinkort#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Soo#6
S.Soo#72
S.Soo#66
S.Soo#39
S.Soo#71
S.Soo#33
S.Soo#30
FC Nomme United U21
327125745882380794226
Đội hình xuất phát
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Purg#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gert kabal#25 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakob kais#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romet leppik#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ossep#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rico palu#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kert tomingas#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kert tomingas#17
kert tomingas#29
kert tomingas#36

kert tomingas#19
kert tomingas#18
kert tomingas#91
kert tomingas#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Paide Linnameeskond B4 - 0
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Trans Narva B0 - 2
FC Nomme United U21
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U215 - 2
Tabasalu Charma
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#11#21#30#41#514#60#70
FC Nomme United U21
#11#20#30#41#52#60#70