Esiliiga B16:30 ngày 07/09/2025

Tallinna JK Legion
1 - 3

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốFC Maardu
7Chỉ số 227
2Chỉ số 2110
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2379
40Chỉ số 2458
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 211
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 4-2-1-3231413105171619514437
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
eduard zutsenja#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
marck kolodchuk#39
marck kolodchuk#15
marck kolodchuk#35
marck kolodchuk#22
marck kolodchuk#20

marck kolodchuk#4
marck kolodchuk#18

marck kolodchuk#30
marck kolodchuk#9
FC Maardu
Sơ đồ 3-4-1-235231219132781726339
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Tjapkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Panchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Utgof#5

E.Utgof#4
E.Utgof#14

E.Utgof#15

E.Utgof#98

E.Utgof#71
E.Utgof#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion7 - 2
FC Maardu
FC Maardu0 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion5 - 1
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
FC Maardu
FC Maardu4 - 1
Tallinna JK Legion
FC Maardu2 - 2
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu Kalev
Elva3 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma1 - 4
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu CharmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#11#21#30#43#51#60#70
FC Maardu
#13#20#30#43#511#60#70