Esiliiga B19:00 ngày 04/10/2025

FC Maardu
2 - 2

Tartu Kalev
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốTartu Kalev
7Chỉ số 32
98Chỉ số 23100
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
13Chỉ số 229
0Chỉ số 40
9Chỉ số 215
51Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 3-4-1-2352423191314157717339
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anton kapustin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Eensalu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Panchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Utgof#7

E.Utgof#98

E.Utgof#18
E.Utgof#20
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-2249923771928171061180
Đội hình xuất phát

Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Varusk#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.ruul#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lehter#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
gregon raud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
nikita bazjukin#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

roven juhanson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Renat samulin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Renat samulin#88
Renat samulin#13
Renat samulin#52
Renat samulin#66
Renat samulin#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
FC Maardu6 - 1
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Paide Linnameeskond B2 - 2
FC Maardu
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Maardu11 - 1
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
Paide Linnameeskond B1 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv1 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Tabasalu Charma
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#12#21#30#47#55#60#70
Tartu Kalev
#12#22#30#42#51#60#70
FC Nomme United U21