Esiliiga B20:00 ngày 24/05/2025

FC Maardu
2 - 0

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốFC Nomme United U21
159Chỉ số 23144
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
93Chỉ số 2475
5Chỉ số 211
3Chỉ số 30
56Chỉ số 2544
10Chỉ số 221
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-198242312191415687788
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Eensalu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Volkov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

manucho#13
manucho#10

manucho#17

manucho#35

manucho#18

manucho#7

manucho#9
manucho#21
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-34519255832121722187716
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
jonatan saarnak#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#84
arseni gusarov#20
arseni gusarov#27
arseni gusarov#7
arseni gusarov#34
arseni gusarov#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#12#20#31#44#55#60#70
FC Nomme United U21
#10#20#30#40#55#60#70