Esiliiga B20:00 ngày 26/10/2025

Trans Narva B
1 - 2

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốFC Maardu
1Chỉ số 21
22Chỉ số 2435
0Chỉ số 221
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
43Chỉ số 2557
32Chỉ số 2338
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-1131666235522936747
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kondrattsev#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jaroslav jerjomin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
jose correia freitas#7 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.baljabkin#37
n.baljabkin#44
n.baljabkin#39
n.baljabkin#42
n.baljabkin#40
n.baljabkin#31
n.baljabkin#50
n.baljabkin#20
n.baljabkin#38
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-135241241951413267133
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Volossatov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Eensalu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kovaltšuk#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Volkov#9

A.Volkov#23

A.Volkov#17

A.Volkov#98

A.Volkov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B5 - 0
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B1 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U213 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
Trans Narva B5 - 1
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu2 - 2
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B2 - 2
FC Maardu
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#11#21#30#41#51#60#70
FC Maardu
#12#21#30#42#51#60#70