Esiliiga B16:30 ngày 28/09/2025

Paide Linnameeskond B
2 - 2

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốFC Maardu
1Chỉ số 26
40Chỉ số 2560
33Chỉ số 2459
70Chỉ số 2395
0Chỉ số 41
7Chỉ số 36
5Chỉ số 212
5Chỉ số 227
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
622669524264988373070
Đội hình xuất phát
einri tumasevski#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlis rak#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Romet nigula#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Isakar#86
R.Isakar#33
R.Isakar#71
R.Isakar#72
R.Isakar#73
R.Isakar#57
FC Maardu
9826419137791233523
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Volossatov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Tšerezov#14

M.Tšerezov#15
M.Tšerezov#24

M.Tšerezov#17

M.Tšerezov#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 2
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
Trans Narva B1 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion3 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 3
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu7 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#12#21#30#47#51#60#70
FC Maardu
#12#22#31#46#56#60#70