Esiliiga B21:30 ngày 18/09/2025

FC Maardu
7 - 0

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốLaanemaa Haapsalu
2Chỉ số 31
119Chỉ số 2459
129Chỉ số 23124
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 80
9Chỉ số 21
12Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 3-4-2-135412191351571772633
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Volossatov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kovaltšuk#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Volkov#9

A.Volkov#98
A.Volkov#24

A.Volkov#17

A.Volkov#18
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-18967532152631727810
Đội hình xuất phát

S.Liiker#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Luks#53 · G · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Liir#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arseni hohlatov#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.A.Sild#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
pedro henrique#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Maardu
FC Maardu4 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Tabasalu Charma3 - 3
FC Maardu
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev0 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
Trans Narva B
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa Haapsalu
JK Tallinna Kalev II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 4
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma4 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Lootus Kohtla-JarveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#17#23#30#42#510#60#70
Laanemaa Haapsalu
#10#20#30#41#51#60#70