Esiliiga B17:30 ngày 23/08/2025

Tartu Kalev
0 - 3

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốFC Maardu
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2357
54Chỉ số 2440
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 219
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
10Chỉ số 223
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-1-12453231921771711828
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
gregon raud#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Lehter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Lehter#30
D.Lehter#6
D.Lehter#13
D.Lehter#52
D.Lehter#27
D.Lehter#80

D.Lehter#99
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-198231227198513267733
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tjapkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Volossatov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Volkov#9

A.Volkov#35
A.Volkov#21

A.Volkov#71
A.Volkov#24

A.Volkov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
FC Kuressaare II0 - 4
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 1
Tabasalu Charma
Tallinna JK Legion0 - 1
Tartu Kalev
FC Nomme United U210 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 7
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
Tallinna JK Legion
Tabasalu Charma2 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Tartu Kalev1 - 2
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Maardu
FC Maardu6 - 2
FC Kuressaare II
FC Maardu11 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv0 - 2
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 6
FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev0 - 1
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#10#20#30#41#55#60#70
FC Maardu
#13#22#30#41#54#60#70