Esiliiga B23:30 ngày 27/10/2025

FC Kuressaare II
1 - 4

FC Nomme United U21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
61510327229412237857
Đội hình xuất phát

regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
harold kallas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven kuusk#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
artur pastak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus trei#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reio viil#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
reio viil#4
reio viil#12
reio viil#63
FC Nomme United U21
885812661977177315991
Đội hình xuất phát

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander medvedev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sten mihelson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rico palu#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kert tomingas#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karl zilmer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romet leppik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton kaspar#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
robin ortega#10
robin ortega#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nomme United U210 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu4 - 2
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion3 - 3
FC Kuressaare II
Trans Narva B4 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 5
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 6
Tallinna JK Legion
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Laanemaa Haapsalu
Tabasalu Charma0 - 2
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Tartu Kalev0 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U215 - 1
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion1 - 3
FC Nomme United U21
FC Nomme United U216 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U214 - 2
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#11#21#30#45#50#60#70
FC Nomme United U21
#14#22#30#41#50#60#70
FC Maardu