Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 30/05/2026

FC Metalurgi Rustavi
2 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốSpaeri FC
6Chỉ số 25
71Chỉ số 2457
3Chỉ số 228
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
145Chỉ số 23131
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32127243195134091011
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
solomon kessi#30
solomon kessi#35

solomon kessi#6

solomon kessi#25

solomon kessi#14
solomon kessi#23
solomon kessi#17
solomon kessi#18

solomon kessi#4
Spaeri FC
Sơ đồ 4-3-31222014136111024919
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Gocha tsirdava#4
Gocha tsirdava#5
Gocha tsirdava#3

Gocha tsirdava#30

Gocha tsirdava#27

Gocha tsirdava#23
Gocha tsirdava#16
Gocha tsirdava#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 5
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 3
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#12#21#30#43#56#60#70
Spaeri FC
#11#20#30#42#55#60#70