Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 27/04/2026

FC Metalurgi Rustavi
2 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
46Chỉ số 2445
5Chỉ số 212
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
5Chỉ số 25
88Chỉ số 2398
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska Bystrica
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
CS Petrocub1 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#12#21#30#41#55#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#31#42#55#60#70