Georgia Erovnuli Liga 200:00 ngày 20/09/2025

FC Metalurgi Rustavi
2 - 0

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốSpaeri FC
56Chỉ số 2455
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 211
6Chỉ số 23
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
112Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32927204408132217109
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#6

jean#3
jean#32

jean#5
jean#28
jean#14
jean#18
jean#1

jean#11
Spaeri FC
Sơ đồ 4-3-3140204148181712117
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze#9

Saba gegiadze#2

Saba gegiadze#10
Saba gegiadze#3
Saba gegiadze#24

Saba gegiadze#6
Saba gegiadze#23

Saba gegiadze#22
Saba gegiadze#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Spaeri FC0 - 5
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#12#20#30#45#56#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#41#53#60#70