Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 12/05/2026

FC Metalurgi Rustavi
2 - 3

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốDinamo Tbilisi
0Chỉ số 31
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
127Chỉ số 23127
56Chỉ số 2471
3Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32127243192213401179
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Tskhadadze#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
kenio jackson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

jean#5
jean#30

jean#4
jean#23

jean#14
jean#25
jean#10

jean#6
jean#35
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1132745222620131711
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rui·Monteiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ramos rodrigo ramos#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
donkor nana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Vatsadze#19

M.Vatsadze#24

M.Vatsadze#25

M.Vatsadze#37
M.Vatsadze#30
M.Vatsadze#18

M.Vatsadze#33
M.Vatsadze#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#12#22#30#40#51#60#70
Dinamo Tbilisi
#13#22#30#41#58#60#70