Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 28/05/2025

Spaeri FC
0 - 0

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
45Chỉ số 2555
67Chỉ số 2375
1Chỉ số 24
40Chỉ số 2457
3Chỉ số 224
2Chỉ số 40
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11402031141781224711
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#23

tsetskhladze#4

tsetskhladze#10
tsetskhladze#2

tsetskhladze#18
tsetskhladze#25
tsetskhladze#5

tsetskhladze#9
tsetskhladze#30
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-1-229272034081322241711
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Odishelidze#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
solomon kessi#32
solomon kessi#28
solomon kessi#14
solomon kessi#18
solomon kessi#1

solomon kessi#25

solomon kessi#10
solomon kessi#6
solomon kessi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#10#20#32#45#51#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#43#54#60#70