Georgia Erovnuli Liga19:00 ngày 22/04/2026

FC Meshakhte Tkibuli
0 - 0

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2474
2Chỉ số 2211
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2386
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 3-5-229312016233061413189
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Tsotne·Patsatsia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#5

I.Sikharulidze#10
I.Sikharulidze#3
I.Sikharulidze#8

I.Sikharulidze#11

I.Sikharulidze#15

I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze#1
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-1-2212243195132210119
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Chikovani#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kevin ceijas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jean#4
jean#35
jean#7
jean#18
jean#17
jean#27
jean#23

jean#6

jean#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FK Kokand 19121 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Telavi1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Dila Gori1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Dukla Banska Bystrica
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#42#54#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#41#53#60#70