Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 12/04/2025

FC Metalurgi Rustavi
0 - 2

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốSpaeri FC
77Chỉ số 2444
218Chỉ số 23137
1Chỉ số 34
1Chỉ số 40
6Chỉ số 223
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
1Chỉ số 212
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-2-3-12927325406107221119
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Samurkasovi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#24
L.Kutalia#8

L.Kutalia#2
L.Kutalia#20
L.Kutalia#13
L.Kutalia#28
L.Kutalia#14
L.Kutalia#17
Spaeri FC
Sơ đồ 4-3-3122204148301712117
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
zakaria basilashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze#9
Saba gegiadze#5
Saba gegiadze#25

Saba gegiadze#18
Saba gegiadze#2
Saba gegiadze#40
Saba gegiadze#24

Saba gegiadze#6
Saba gegiadze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
Gardabani
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia Tbilisi1 - 3
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC6 - 1
Kolkheti 1913 Poti
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#31#41#55#60#70
Spaeri FC
#12#21#30#44#54#60#70