Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 26/05/2026

Spaeri FC
2 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
123Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 34
3Chỉ số 223
72Chỉ số 2456
7Chỉ số 23
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11222031141061911249
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#5

tsetskhladze#30

tsetskhladze#27

tsetskhladze#23
tsetskhladze#16
tsetskhladze#21

tsetskhladze#4
tsetskhladze#3

tsetskhladze#13
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-129263120403063791321
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
reis rafael#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
L.Chikhladze#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Chikhladze#5
L.Chikhladze#1
L.Chikhladze#4

L.Chikhladze#22

L.Chikhladze#7

L.Chikhladze#11

L.Chikhladze#10

L.Chikhladze#16
L.Chikhladze#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#12#21#30#42#57#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#44#53#60#70