Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 07/05/2026

Dinamo Tbilisi
2 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốSpaeri FC
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
9Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
110Chỉ số 23108
68Chỉ số 2461
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-112356222633131711
Đội hình xuất phát

G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kalandadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ramos rodrigo ramos#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
donkor nana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Vatsadze#9
M.Vatsadze#7
M.Vatsadze#21
M.Vatsadze#30

M.Vatsadze#37

M.Vatsadze#20
M.Vatsadze#34
M.Vatsadze#16
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1122203126141910717
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#30
L.Kokhreidze#9

L.Kokhreidze#11

L.Kokhreidze#13
L.Kokhreidze#3

L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Spaeri FC1 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Dinamo Batumi4 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#22#30#42#59#60#70
Spaeri FC
#11#20#30#41#56#60#70