Esiliiga B16:30 ngày 14/06/2025

FC Nomme United U21
1 - 2

Tallinna JK Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốTallinna JK Legion
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
6Chỉ số 215
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
197Chỉ số 23119
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 224
121Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-3918832723191722451629
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakob kais#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
romet leppik#45 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
uku viiroja#36

uku viiroja#8
uku viiroja#77
uku viiroja#18
uku viiroja#46

uku viiroja#30
uku viiroja#12
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 5-3-27214109423037165144
Đội hình xuất phát
ilja martsukov#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Andre balta#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
emilien zestjakov#2 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Volodin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Andrei borissov#7
Andrei borissov#8
Andrei borissov#35
Andrei borissov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 0
Tallinna JK Legion
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#11#20#30#42#54#60#70
Tallinna JK Legion
#12#20#30#43#53#60#70