Esiliiga B22:00 ngày 30/06/2025

FC Kuressaare II
1 - 4

FC Nomme United U21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-116253158417122910
Đội hình xuất phát

M.Kubjas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joosep lonks#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
harold kallas#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
harold kallas#57
harold kallas#37
harold kallas#72
harold kallas#4
harold kallas#44
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-4-14532585234792280597
Đội hình xuất phát
kaarel ruus#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakob kais#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
ossep#79 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
romet leppik#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
romet leppik#17
romet leppik#25
romet leppik#12
romet leppik#91
romet leppik#18
romet leppik#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#11#20#30#43#50#60#70
FC Nomme United U21
#14#23#30#42#50#60#70