Esiliiga B19:00 ngày 05/07/2025

FC Nomme United U21
5 - 2

Tabasalu Charma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốTabasalu Charma
6Chỉ số 215
43Chỉ số 2458
2Chỉ số 32
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23120
6Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-2-3913258252312225273079
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Ken molder#52 · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
romet leppik#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Riisenberg#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ossep#79 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ossep#17
ossep#29
ossep#77
ossep#18
ossep#45
ossep#27
ossep#46
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-1-2-3126167102117807724
Đội hình xuất phát
r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin·Tilk#2 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kristofer rauk#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kevin pormeister#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ruben lindemann#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Mark toompuu#21 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Rocco raoul riigov#17 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
Jaagup Taal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
rocco roste#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Anders sarapuu#32
Anders sarapuu#30

Anders sarapuu#45
Anders sarapuu#19
Anders sarapuu#22
Anders sarapuu#76

Anders sarapuu#4
Anders sarapuu#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B0 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 1
Tartu Kalev
Tabasalu Charma1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 0
Tallinna JK LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#15#24#30#42#54#60#70
Tabasalu Charma
#12#20#30#42#55#60#70