Esiliiga B22:00 ngày 19/06/2025

FC Maardu
1 - 0

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốFC Kuressaare II
19Chỉ số 225
12Chỉ số 25
161Chỉ số 2390
1Chỉ số 32
117Chỉ số 2454
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-1352423121941433772188
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M.Eensalu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nikita naydis#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

manucho#18

manucho#13
manucho#10

manucho#98
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-166433380559712610
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oscar joost#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mattias opp#9 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
harold kallas#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
harold kallas#44
harold kallas#11
harold kallas#25
harold kallas#37
harold kallas#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu CharmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#11#20#30#40#512#60#70
FC Kuressaare II
#10#20#30#42#55#60#70