Esiliiga B16:30 ngày 01/06/2025

Johvi FC Lokomotiv
3 - 5

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốFC Maardu
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
55Chỉ số 2476
5Chỉ số 222
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
94Chỉ số 23135
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-11522811499717689
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jakovlev#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Radionov#68 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#6
guri tsvibelberg#66
guri tsvibelberg#17
guri tsvibelberg#96
guri tsvibelberg#13
guri tsvibelberg#47
guri tsvibelberg#77

guri tsvibelberg#24
guri tsvibelberg#16
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-198242312194153387788
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

manucho#9

manucho#7
manucho#10

manucho#35
manucho#14
manucho#21

manucho#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv7 - 1
FC Maardu
FC Maardu1 - 3
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#13#21#30#45#52#60#70
FC Maardu
#15#24#30#43#55#60#70