Esiliiga B16:30 ngày 14/06/2025

Tartu Kalev
0 - 1

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốFC Maardu
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 216
5Chỉ số 25
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
110Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-2242732399977177820
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ron neltsas#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kristofer reinberg#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
gregon raud#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Karli vilt#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gregor kruusla#14
Gregor kruusla#18
Gregor kruusla#21
Gregor kruusla#13
Gregor kruusla#6
Gregor kruusla#30
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-198231241914157783388
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Eensalu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
manucho#10
manucho#21

manucho#1

manucho#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 2
Elva
Paide Linnameeskond B2 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 3
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#10#20#30#42#55#60#70
FC Maardu
#11#21#30#43#55#60#70
Tabasalu Charma