Esiliiga B23:00 ngày 29/05/2025

FC Maardu
3 - 0

Paide Linnameeskond B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốPaide Linnameeskond B
84Chỉ số 2486
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
169Chỉ số 23164
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-19813124195153387788
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

manucho#9

manucho#7

manucho#18

manucho#35

manucho#17

manucho#44
manucho#14
manucho#24
manucho#10
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-2-3-17026448837322277957111
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Dubackic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
kardo kalla#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Gomis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Gomis#57
M.Gomis#39
M.Gomis#33
M.Gomis#62
M.Gomis#66
M.Gomis#72
M.Gomis#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 2
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B2 - 5
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Paide Linnameeskond BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu CharmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#13#22#30#42#54#60#70
Paide Linnameeskond B
#10#20#30#42#56#60#70