Esiliiga B16:30 ngày 03/05/2025

FC Maardu
0 - 1

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốLaanemaa Haapsalu
8Chỉ số 220
160Chỉ số 2393
107Chỉ số 2444
11Chỉ số 20
72Chỉ số 2528
1Chỉ số 80
10Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-13512423191415778339
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Eensalu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Utgof#7

E.Utgof#98
E.Utgof#24
E.Utgof#10

E.Utgof#13
E.Utgof#21
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-113175456763114263710
Đội hình xuất phát
R.Luks#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
erko puskar#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar vork#45 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
m.oispuu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
FC Maardu0 - 0
Vaprus Parnu IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II2 - 2
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#10#20#30#43#511#60#70
Laanemaa Haapsalu
#11#20#30#41#50#60#70