Esiliiga B16:30 ngày 17/05/2025

Tallinna JK Legion
3 - 5

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốFC Maardu
95Chỉ số 23116
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
7Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 29
43Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 4-1-4-123943844103713141751
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Andre balta#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
sergei vassilenko#38 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ruus#75
D.Ruus#39
D.Ruus#95
D.Ruus#15
D.Ruus#1
D.Ruus#8
D.Ruus#35
D.Ruus#77
FC Maardu
Sơ đồ 3-4-2-13512423245151987733
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dmitrijev#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Volkov#13

A.Volkov#98

A.Volkov#9
A.Volkov#88

A.Volkov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion7 - 2
FC Maardu
FC Maardu0 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion5 - 1
FC Maardu
FC Maardu2 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
FC Maardu
FC Maardu4 - 1
Tallinna JK Legion
FC Maardu2 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 1
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 0
Tallinna JK Legion
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 2
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#13#20#30#41#52#60#70
FC Maardu
#15#23#30#43#59#60#70