Esiliiga B19:00 ngày 05/07/2025

Laanemaa Haapsalu
0 - 6

FC Maardu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Laanemaa HaapsaluChỉ sốFC Maardu
2Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 225
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
132Chỉ số 23154
43Chỉ số 24111
31Chỉ số 2569
1Chỉ số 2115
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-116761118373115994510
Đội hình xuất phát
arseni hohlatov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
vadym khamikov#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
reio laherand#18 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
dmytro skrynnyk#99 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
sten hein#45 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#21
FC Maardu
Sơ đồ 3-2-3-2352312194277726213388
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Tjapkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita naydis#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

manucho#13
manucho#24

manucho#98

manucho#15
manucho#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Maardu
FC Maardu4 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B3 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu3 - 2
Tabasalu Charma
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
FC Maardu6 - 1
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#10#20#30#43#52#60#70
FC Maardu
#16#21#30#43#512#60#70