Esiliiga B16:30 ngày 03/05/2025

FC Nomme United U21
3 - 2

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốFC Kuressaare II
4Chỉ số 215
1Chỉ số 33
75Chỉ số 2483
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
136Chỉ số 23159
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-5-12119255832592212172977
Đội hình xuất phát

S.Rebane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kert tomingas#7
kert tomingas#10
kert tomingas#16
kert tomingas#91
kert tomingas#36
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-116363209822122972
Đội hình xuất phát

M.Kubjas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
taniel vares#63 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sander sirel#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mattias opp#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
artur pastak#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
rasmus lohmus#11
rasmus lohmus#37

rasmus lohmus#52
rasmus lohmus#4
rasmus lohmus#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Vaprus Parnu II3 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JK
Viljandi Tulevik4 - 3
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#13#21#30#41#56#60#70
FC Kuressaare II
#12#21#31#43#53#60#70