Esiliiga B22:00 ngày 28/05/2025

FC Nomme United U21
3 - 2

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốJohvi FC Lokomotiv
8Chỉ số 2111
82Chỉ số 2495
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
1Chỉ số 229
7Chỉ số 23
151Chỉ số 23161
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-4-19119322588125917222977
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kert tomingas#28
kert tomingas#46
kert tomingas#27

kert tomingas#30
kert tomingas#45
kert tomingas#18
kert tomingas#36
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-2-266111822499471798
Đội hình xuất phát
artjom globenko#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Zahharov#68
J.Zahharov#13
J.Zahharov#17

J.Zahharov#5
J.Zahharov#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#13#21#30#42#57#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#12#22#30#42#53#60#70