Esiliiga B23:00 ngày 12/05/2025

FC Nomme United U21
3 - 2

Paide Linnameeskond B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốPaide Linnameeskond B
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
157Chỉ số 23213
4Chỉ số 2215
55Chỉ số 2545
77Chỉ số 24103
6Chỉ số 218
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-3-391885853217252277759
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakob kais#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romet leppik#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
arseni gusarov#29
arseni gusarov#36

arseni gusarov#19
arseni gusarov#18
arseni gusarov#45
arseni gusarov#12
arseni gusarov#46
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-1-4-1708815463722119530499
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Ojamaa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Gomis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
henri lehtmaa#49 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Reinkort#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Reinkort#57
S.Reinkort#41
S.Reinkort#86
S.Reinkort#54
S.Reinkort#71
S.Reinkort#97
S.Reinkort#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Vaprus Parnu II3 - 1
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#13#20#30#41#54#60#70
Paide Linnameeskond B
#12#21#30#40#58#60#70