Esiliiga B23:00 ngày 17/05/2025

Tartu Kalev
1 - 2

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tartu KalevChỉ sốFC Nomme United U21
52Chỉ số 2548
148Chỉ số 23118
0Chỉ số 82
8Chỉ số 24
7Chỉ số 216
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2463
8Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-2-3-12499323198102150920
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Peedo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
kristofer reinberg#9 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gregor kruusla#11
Gregor kruusla#13
Gregor kruusla#6
Gregor kruusla#27
Gregor kruusla#17

Gregor kruusla#77
Gregor kruusla#12
Gregor kruusla#14
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-5-1211958732451725221677
Đội hình xuất phát

S.Rebane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
alexander medvedev#58 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakob kais#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
romet leppik#45 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
karl zilmer#17 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
arseni gusarov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kert tomingas#36
kert tomingas#18
kert tomingas#91
kert tomingas#12
kert tomingas#23
kert tomingas#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tartu Kalev
#11#20#30#44#58#60#70
FC Nomme United U21
#12#21#30#42#54#60#70