Esiliiga B19:00 ngày 28/06/2025

FC Maardu
3 - 2

Tabasalu Charma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốTabasalu Charma
2Chỉ số 32
104Chỉ số 2466
13Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 42
208Chỉ số 23144
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 3-4-1-298231219244157783388
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
manucho#88 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

manucho#9

manucho#27

manucho#35
manucho#21

manucho#13
manucho#14
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-1-2-31216667102117327724
Đội hình xuất phát
r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin·Tilk#2 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
kevin pormeister#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ruben lindemann#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
Mark toompuu#21 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Rocco raoul riigov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Albert art anepaio#32 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
rocco roste#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Anders sarapuu#80
Anders sarapuu#42
Anders sarapuu#76
Anders sarapuu#82

Anders sarapuu#5
Anders sarapuu#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Maardu1 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev0 - 1
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 1
Tartu Kalev
Tabasalu Charma1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 1
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#13#21#31#42#55#60#70
Tabasalu Charma
#12#22#32#42#53#60#70