Esiliiga B16:30 ngày 01/06/2025

Laanemaa Haapsalu
1 - 5

FC Nomme United U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Laanemaa HaapsaluChỉ sốFC Nomme United U21
0Chỉ số 27
136Chỉ số 23163
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 226
44Chỉ số 24107
2Chỉ số 32
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-1118636737921073188
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
reio laherand#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
kaspar vork#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sten hein#92 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Gren raudsep#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gren raudsep#12
Gren raudsep#87
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-1-4-121193252325722805913
Đội hình xuất phát

S.Rebane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jakob kais#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mark marmei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
romet leppik#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
radomskiy#22 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
truuvaart#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
truuvaart#91
truuvaart#17

truuvaart#88
truuvaart#12
truuvaart#77
truuvaart#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 0
FC Nomme United U21
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Tabasalu Charma2 - 0
FC Nomme United U21
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Laanemaa Haapsalu
#11#21#30#42#50#60#70
FC Nomme United U21
#15#21#30#42#57#60#70