Esiliiga B23:00 ngày 26/04/2025

FC Maardu
6 - 1

Tartu Kalev
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốTartu Kalev
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
13Chỉ số 215
9Chỉ số 25
1Chỉ số 80
110Chỉ số 2379
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 224
67Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-1981242319515248339
Đội hình xuất phát

A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Albert·Taar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Utgof#7

E.Utgof#18

E.Utgof#35
E.Utgof#14
E.Utgof#10

E.Utgof#13
E.Utgof#21
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-2-3-12452723198101121720
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
ron neltsas#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Karli vilt#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gregor kruusla#99
Gregor kruusla#9
Gregor kruusla#13
Gregor kruusla#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
FC Maardu0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Nomme JK Kalju IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#16#21#30#40#59#60#70
Tartu Kalev
#11#21#30#43#55#60#70