Esiliiga B22:00 ngày 28/04/2025

FC Kuressaare II
0 - 2

Paide Linnameeskond B
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-1321543804186122911
Đội hình xuất phát
steven kuusk#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur vesberg#63
kaur vesberg#37
kaur vesberg#7
kaur vesberg#22
kaur vesberg#72

kaur vesberg#52
kaur vesberg#57
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-1-2-370885154632952230737
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Juhkam#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ojamaa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
assan corr#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.J.Kanne#54
K.J.Kanne#71
K.J.Kanne#49
K.J.Kanne#97
K.J.Kanne#66
K.J.Kanne#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JK
Viljandi Tulevik4 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Nomme JK Kalju II2 - 1
Paide Linnameeskond BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#10#20#30#40#50#60#70
Paide Linnameeskond B
#12#21#30#40#50#60#70