Esiliiga B19:00 ngày 13/04/2025

FC Kuressaare II
3 - 4

Tallinna JK Legion
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-11154380418612711
Đội hình xuất phát

M.Kubjas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur vesberg#20
kaur vesberg#29
kaur vesberg#77
kaur vesberg#25

kaur vesberg#52
kaur vesberg#10
kaur vesberg#44
kaur vesberg#37
kaur vesberg#63
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 3-2-3-2235438173571637910
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sergei vassilenko#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladyslav panov#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre balta#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
artjom jakovenko#8
artjom jakovenko#72
artjom jakovenko#15
artjom jakovenko#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II1 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 1
FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 1
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JK
Viljandi Tulevik4 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Nomme JK Kalju II2 - 3
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Nomme JK Kalju II1 - 3
Tallinna JK Legion
Elva6 - 0
Tallinna JK LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#13#21#30#40#50#60#70
Tallinna JK Legion
#14#23#30#40#50#60#70