Esiliiga B16:30 ngày 17/05/2025

FC Kuressaare II
2 - 4

Laanemaa Haapsalu
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-1174806411229727711
Đội hình xuất phát

M.Kubjas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
karmo metsmaa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur vesberg#45
kaur vesberg#44

kaur vesberg#52
kaur vesberg#22
kaur vesberg#37
kaur vesberg#8
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-11794116769299773110
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
eduard zutsenja#79 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kaspar vork#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vadym khamikov#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
sten hein#92 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
dmytro skrynnyk#99 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Drabinko#77 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#18
mario konks#35
mario konks#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
Laanemaa Haapsalu2 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 3
Laanemaa Haapsalu
FC Kuressaare II2 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 4
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 3
FC Kuressaare II
Laanemaa Haapsalu2 - 2
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 2
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#12#21#30#40#50#60#70
Laanemaa Haapsalu
#14#22#30#40#50#60#70