Esiliiga B21:00 ngày 19/04/2025

Johvi FC Lokomotiv
5 - 1

FC Kuressaare II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johvi FC LokomotivChỉ sốFC Kuressaare II
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2430
13Chỉ số 23
7Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
58Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-2-3-1667118281199487689
Đội hình xuất phát
artjom globenko#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Martsuk#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Radionov#68 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#17

guri tsvibelberg#5
guri tsvibelberg#1
guri tsvibelberg#30
guri tsvibelberg#13

guri tsvibelberg#77
guri tsvibelberg#47

guri tsvibelberg#24
guri tsvibelberg#33
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-16670433809557122972
Đội hình xuất phát

R.Meesit#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vahermagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oscar joost#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
rando tarkmeel#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mattias opp#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Soosalu#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus vahenurm#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
rasmus lohmus#3
rasmus lohmus#37
rasmus lohmus#6
rasmus lohmus#15

rasmus lohmus#52
rasmus lohmus#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 0
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv2 - 5
FC Kuressaare IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 3
Johvi FC Lokomotiv
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
Johvi FC Lokomotiv0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JK
Viljandi Tulevik4 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC LokomotivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johvi FC Lokomotiv
#15#22#30#41#513#60#70
FC Kuressaare II
#11#20#30#44#53#60#70