Esiliiga B19:00 ngày 06/04/2025

FC Kuressaare II
3 - 2

Tabasalu Charma
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kuressaare II
Sơ đồ 4-2-3-11154374186722911
Đội hình xuất phát

M.Kubjas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mattias karl kahju#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mattias kobin#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kristofer leedo#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tristan tasa#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mattias opp#41 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
karl vapper#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
regor jalak#6 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
rasmus lohmus#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mairold oispuu#29 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kaur vesberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
kaur vesberg#22
kaur vesberg#44
kaur vesberg#10

kaur vesberg#52
kaur vesberg#77
kaur vesberg#37
kaur vesberg#12
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-1-2-31281631766410227721
Đội hình xuất phát
r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
erik veermae#28 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
k.stuff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Rocco raoul riigov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
ruben lindemann#10 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
enriko vilisoo#22 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
rocco roste#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Mark toompuu#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mark toompuu#7
Mark toompuu#9
Mark toompuu#11
Mark toompuu#45

Mark toompuu#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kuressaare II
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II3 - 1
Parnu JK
Viljandi Tulevik4 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II2 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Nomme JK Kalju II2 - 3
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma5 - 1
Keila JK
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tabasalu Charma1 - 3
Harju JK LaagriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kuressaare II
#13#22#30#42#50#60#70
Tabasalu Charma
#12#21#30#44#50#60#70
FC Nomme United U21