Esiliiga B23:00 ngày 12/04/2025

FC Maardu
5 - 1

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MaarduChỉ sốTrans Narva B
99Chỉ số 2470
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
185Chỉ số 23148
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Maardu
Sơ đồ 4-2-3-13512423195152433779
Đội hình xuất phát

D.Pjatajev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
artjom volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boldyrev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dmitrijev#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Grigorjev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
anton kapustin#24 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Utgof#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Utgof#8

E.Utgof#18

E.Utgof#17
E.Utgof#21

E.Utgof#13
E.Utgof#14

E.Utgof#98
E.Utgof#10
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-1316624220234437364033
Đội hình xuất phát
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
artur swen kaurson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
maxim stepanov#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
viktor pavlov#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Stepanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Stepanov#52
A.Stepanov#38
A.Stepanov#39
A.Stepanov#48
A.Stepanov#45
A.Stepanov#58
A.Stepanov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Maardu
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II0 - 3
FC Maardu
FC Maardu1 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Maardu
FC Maardu0 - 0
Vaprus Parnu II
Johvi FC Lokomotiv1 - 2
FC Maardu
FC Nomme United U214 - 4
FC Maardu
Parnu JK1 - 4
FC MaarduĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 2
Viljandi Tulevik
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna JK Legion2 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Maardu
#15#21#30#41#510#60#70
Trans Narva B
#11#21#30#42#54#60#70
Paide Linnameeskond B